chặn hậu

chặn hậu

Quân ta đã bí myật bao vây và chặn hậu, khiến địch không thể tháo chạy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngăn chặn đường rút lui, đường thoái lui của đối phương: Hành động chiến thuật nhằm cắt đứt hoặc khống chế con đường đối thủ (thường quân địch, đối thủ trong thi đấu) có thể sử dụng để rút lui hoặc nhận tiếp viện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân ta đã mật bao vây chặn hậu, khiến địch không thể tháo chạy.
    • Trong trận đấu cờ, nước đi này nhằm chặn hậu đối thủ, không cho quân đối phương đường rút lui an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị chặn hậu": rơi vào tình trạng bị cắt đứt đường lui, lối thoát.
    • Đội địch đã hoàn toàn bị chặn hậu buộc phải đầu hàng.
  • "chiến thuật chặn hậu": một phương pháp, kế hoạch được vạch ra để cắt đứt đường rút của đối phương.
    • Chiến thuật chặn hậu của vị tướng đã đem lại chiến thắng quyết định.
Biến thể từ gần giống
  • Chặn đường: hành động ngăn cản, cản trở lối đi lại trên một con đường.
  • Cắt hậu: (cách nói khác) có nghĩa tương tự "chặn hậu", chỉ việc chia cắt, cắt đứt phía sau.
  • Bao vây: hành động vây kín xung quanh, thường bao hàm cả việc chặn các đường rút lui.
Từ đồng nghĩa
  • Cô lập: làm cho đối phương bị tách biệt, không đường tiếp tế hoặc rút lui.
  • Tuyệt lộ: chặn hết mọi con đường, khiến không còn lối thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng cơ bản)

Thành ngữ liên quan
  • "Tiền đánh, hậu chặn": (thành ngữ/quân sự) chỉ chiến thuật phối hợp, vừa tấn công phía trước vừa chặn đường rút lui phía sau để tiêu diệt hoàn toàn đối phương.